硬拐拐 ngạnh quải quải Hán Việt: ngạnh quải quải Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 拐 (quải) + 拐 (quải)Hán Việtngạnh quải quảiCấu tạo硬 + 拐 + 拐 · ngạnh + quải + quải nghĩa thành phần: ngạnh + quải + quải