硬掙

yìng zhēng ngạnh tránh

Hán Việt: ngạnh tránh · Pinyin: yìng zhēng

Tổng quan

cứng mà dai: kiên cường/mạnh mẽ

Cấu tạo: (ngạnh) + (tránh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng mà dai: kiên cường/mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强硬有力; 方言。谓坚牢而有韧性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强硬有力。 2.方言。谓坚牢而有韧性。

Eng

  • Cihui 硬掙 ìngzheng v. brace up; stiffen ◆s.v. <topo.> strong; heavy-duty (of paper/etc.)