硬挣挣 ngạnh tránh tránh Hán Việt: ngạnh tránh tránh Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 挣 (tránh) + 挣 (tránh)Hán Việtngạnh tránh tránhCấu tạo硬 + 挣 + 挣 · ngạnh + tránh + tránh nghĩa thành phần: ngạnh + tránh + tránh