硬推

yìng tuī ngạnh thôi

Hán Việt: ngạnh thôi · Pinyin: yìng tuī

Tổng quan

xô đẩy

Cấu tạo: (ngạnh) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xô đẩy

Eng

  • CC-CEDICT to shove
  • Cihui to shove