硬搬

yìng bān ngạnh bàn

Hán Việt: ngạnh bàn · Pinyin: yìng bān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生搬硬套。谓不顾实际情况机械地搬用别人的方法﹑经验等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹生搬硬套。谓不顾实际情况机械地搬用别人的方法﹑经验等。

Eng

  • Cihui 硬搬 ìngbān* v. copy everything mechanically