硬搶 yìng qiǎng · ngạnh thưởng Hán Việt: ngạnh thưởng · Pinyin: yìng qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 搶 (thưởng)Pinyinyìng qiǎngHán Việtngạnh thưởngCấu tạo硬 + 搶 · ngạnh + thưởng nghĩa thành phần: ngạnh + thưởng