硬撅撅

yìng juē juē ngạnh quyệt quyệt

Hán Việt: ngạnh quyệt quyệt · Pinyin: yìng juē juē

Tổng quan

1. cứng; cứng ngắc。形容很硬(含厭惡意)。 衣服漿得硬撅撅的,穿著不舒服。 quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái. 2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。 他說話硬撅撅的,讓人接受不了。 nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.

Cấu tạo: (ngạnh) + (quyệt) + (quyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. cứng; cứng ngắc。形容很硬(含厭惡意)。 衣服漿得硬撅撅的,穿著不舒服。 quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái. 2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。 他說話硬撅撅的,讓人接受不了。 nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容很硬的樣子。如:「硬撅撅一張隔夜大餅,叫我如何下嚥?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词;形容很硬(含厌恶意):衣服浆得~的,穿着不舒服;形容生硬:他说话~的,让人接受不了。

Eng

  • Cihui 硬撅撅 ìngjuējuē r.f. <topo.> very stiff; very rigid