硬放目 ngạnh phóng mục Hán Việt: ngạnh phóng mục Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 放 (phóng) + 目 (mục)Hán Việtngạnh phóng mụcCấu tạo硬 + 放 + 目 · ngạnh + phóng + mục nghĩa thành phần: ngạnh + phóng + mục