硬文學 ngạnh văn học Hán Việt: ngạnh văn học Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtngạnh văn họcCấu tạo硬 + 文 + 學 · ngạnh + văn + học nghĩa thành phần: ngạnh + văn + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.注重學理的研究或討論而較枯燥無味的文學作品。如文學理論之類。 2.風格粗獷,能啟發鬥志的文學。EngCihui 硬文學 ìngwénxué n. academic writings