硬是

yìng shì ngạnh thị

Hán Việt: ngạnh thị · Pinyin: yìng shì

Tổng quan

chỉ | đơn giản | cứng đầu | thực sự 1. thật sự; thật là; quả thực là。實在是;真的是。 2. chính là; vẫn cứ (dù thế nào cũng...)。就是(無論如何也是硬是)。 他雖然身體不好,可硬是不肯休息。 mặc dù sức khoẻ anh ấy không tốt, nhưng vẫn cứ không chịu nghỉ ngơi.

Cấu tạo: (ngạnh) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ | đơn giản | cứng đầu | thực sự 1. thật sự; thật là; quả thực là。實在是;真的是。 2. chính là; vẫn cứ (dù thế nào cũng...)。就是(無論如何也是硬是)。 他雖然身體不好,可硬是不肯休息。 mặc dù sức khoẻ anh ấy không tốt, nhưng vẫn cứ không chịu nghỉ ngơi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.實在是、真的是。如:「麵攤老闆的手藝硬是了得,光顧過的客人都讚不絕口。」 2.就是。如:「他是個工作狂,事情沒做完,硬是不肯休息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确实是;真正是; 偏是;就是; 勉强地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确实是;真正是。 2.偏是;就是。 3.勉强地。

Eng

  • CC-CEDICT just|simply|stubbornly|really
  • Cihui just; simply; stubbornly; really