硬朗
ngạnh lãng
Hán Việt: ngạnh lãng · Pinyin: yìng lǎng
Tổng quan
cường tráng | khỏe mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui cường tráng | khỏe mạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體健康。多指老人家而言。《紅樓夢》第五七回:「趁早兒老太太還明白硬朗的時節,作定了大事要緊。」也作「硬浪」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (老人)身体健壮:大爷身板还挺~;坚强有力:这几句话,他说得十分~。
Eng
- CC-CEDICT robust|healthy
- Cihui robust; healthy