硬木

yìng mù ngạnh mộc

Hán Việt: ngạnh mộc · Pinyin: yìng mù

Tổng quan

gỗ cứng

Cấu tạo: (ngạnh) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ cứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.質地堅緻的木材。如紫檀、花梨楠木等。《兒女英雄傳》第一五回:「只見屋裡也有幾件硬木的木器,也有幾件簇新的陳設,只是擺得不倫不類。」 2.「闊葉樹材」的別名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地坚实致密的木材。如紫檀﹑花梨楠木等统称硬木。常用于制造高贵木器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质地坚实致密的木材。如紫檀﹑花梨楠木等统称硬木。常用于制造高贵木器。

Eng

  • CC-CEDICT hardwood
  • Cihui hardwood

ja

  • JMdict hardwood