硬材 ngạnh tài Hán Việt: ngạnh tài Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 材 (tài)Hán Việtngạnh tàiCấu tạo硬 + 材 · ngạnh + tài nghĩa thành phần: ngạnh + tài Nghĩa EngCihui 硬材 ìngcái n. hard woodjaJMdict hardwood