硬來
ngạnh lai
Hán Việt: ngạnh lai · Pinyin: yìng lái
Tổng quan
dùng vũ lực
Nghĩa
Việt
- Cihui dùng vũ lực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用強硬的手段或態度堅持執行。如:「他不答應,你總不能硬來吧!」
Eng
- CC-CEDICT to use force
- Cihui to use force
Hán Việt: ngạnh lai · Pinyin: yìng lái
dùng vũ lực