硬棒棒 yìng bàng bàng · ngạnh bổng bổng Hán Việt: ngạnh bổng bổng · Pinyin: yìng bàng bàng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 棒 (bổng) + 棒 (bổng)Pinyinyìng bàng bàngHán Việtngạnh bổng bổngCấu tạo硬 + 棒 + 棒 · ngạnh + bổng + bổng nghĩa thành phần: ngạnh + bổng + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结实。Tân Hoa Tự Điển 1.结实。