硬槓槓 yìng gàng gàng · ngạnh cống cống Hán Việt: ngạnh cống cống · Pinyin: yìng gàng gàng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 槓 (cống) + 槓 (cống)Pinyinyìng gàng gàngHán Việtngạnh cống cốngCấu tạo硬 + 槓 + 槓 · ngạnh + cống + cống nghĩa thành phần: ngạnh + cống + cống