硬橡膠
ngạnh tượng giao
Hán Việt: ngạnh tượng giao · Pinyin: yìng xiàng jiāo
Tổng quan
cao su cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui cao su cứng
Eng
- Cihui 硬橡膠 ìngxiàngjiāo n. hard rubber
Hán Việt: ngạnh tượng giao · Pinyin: yìng xiàng jiāo
cao su cứng