硬正
ngạnh chánh
Hán Việt: ngạnh chánh · Pinyin: yìng zhèng
Tổng quan
thẳng thắn, trung thực
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng thắn, trung thực
Eng
- CC-CEDICT staunchly honest
- Cihui staunchly honest
Hán Việt: ngạnh chánh · Pinyin: yìng zhèng
thẳng thắn, trung thực