硬武器

yìng wǔ qì ngạnh võ khí

Hán Việt: ngạnh võ khí · Pinyin: yìng wǔ qì

Tổng quan

vũ khí tầm xa (vũ khí dùng để trực tiếp giết chết quân địch hoặc thiêu huỷ mục tiêu quân sự của đối phương, như đạn pháo, địa lôi, đạn đạo...)。指用來直接殺傷敵人或摧毀敵方軍事目標的武器,如槍炮、地雷、導彈等。

Cấu tạo: (ngạnh) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ khí tầm xa (vũ khí dùng để trực tiếp giết chết quân địch hoặc thiêu huỷ mục tiêu quân sự của đối phương, như đạn pháo, địa lôi, đạn đạo...)。指用來直接殺傷敵人或摧毀敵方軍事目標的武器,如槍炮、地雷、導彈等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用来直接杀伤敌人或摧毁敌方军事目标的武器,如枪炮、地雷、导弹等。