硬殼
ngạnh xác
Hán Việt: ngạnh xác · Pinyin: yìng ké
Tổng quan
vỏ cứng | lớp vỏ cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ cứng | lớp vỏ cứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅硬的外殼。如:「烏龜的硬殼有防禦外敵的功用。」
Eng
- CC-CEDICT crust; hard shell
- Cihui crust; hard shell