硬洋

yìng yáng ngạnh dương

Hán Việt: ngạnh dương · Pinyin: yìng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银圆的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银圆的俗称。