硬派
ngạnh phái
Hán Việt: ngạnh phái · Pinyin: yìng pài
Tổng quan
cứng rắn | kiên quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng rắn | kiên quyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.強制派任。如:「這工作是被硬派上的。」 2.採取強硬手段或主張。如:「他是硬派作風,很難妥協。」也稱為「強硬派」。
Eng
- CC-CEDICT hard-line|hardcore
- Cihui 硬派 ìngpài n. hardliner
ja
- JMdict hard-liners|diehards|hawks|(young) man with traditionally masculine interests|tough boy