硬浪 yìng làng · ngạnh lãng Hán Việt: ngạnh lãng · Pinyin: yìng làng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 浪 (lãng)Pinyinyìng làngHán Việtngạnh lãngCấu tạo硬 + 浪 · ngạnh + lãng nghĩa thành phần: ngạnh + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"硬朗"。 2.硬气;敢于担当。