硬澀 yìng sè · ngạnh sáp Hán Việt: ngạnh sáp · Pinyin: yìng sè Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 澀 (sáp)Pinyinyìng sèHán Việtngạnh sápCấu tạo硬 + 澀 · ngạnh + sáp nghĩa thành phần: ngạnh + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生硬,不自然。Tân Hoa Tự Điển 1.生硬,不自然。