硬漢子 yìng hàn zi · ngạnh hán tử Hán Việt: ngạnh hán tử · Pinyin: yìng hàn zi Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 漢 (hán) + 子 (tử)Pinyinyìng hàn ziHán Việtngạnh hán tửCấu tạo硬 + 漢 + 子 · ngạnh + hán + tử nghĩa thành phần: ngạnh + hán + tử Nghĩa EngCihui 硬漢子 ìnghànzi ►See ¹yìnghàn