硬灌 yìng guàn · ngạnh quán Hán Việt: ngạnh quán · Pinyin: yìng guàn Tổng quan ép ăn Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 灌 (quán)Pinyinyìng guànHán Việtngạnh quánCấu tạo硬 + 灌 · ngạnh + quán nghĩa thành phần: ngạnh + quán Nghĩa ViệtCihui ép ănEngCC-CEDICT to force feedCihui to force feed