硬火

yìng huǒ ngạnh hỏa

Hán Việt: ngạnh hỏa · Pinyin: yìng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烈火; 比喻强硬的对手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烈火。 2.比喻强硬的对手。