硬煤

yìng méi ngạnh môi

Hán Việt: ngạnh môi · Pinyin: yìng méi

Tổng quan

than gầy; than không khói。無煙煤。

Cấu tạo: (ngạnh) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than gầy; than không khói。無煙煤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無煙煤塊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即无烟煤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即无烟煤。

Eng

  • Cihui 硬煤 ìngméi n. <topo.> anthracite