硬版 ngạnh bản Hán Việt: ngạnh bản Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 版 (bản)Hán Việtngạnh bảnCấu tạo硬 + 版 · ngạnh + bản nghĩa thành phần: ngạnh + bản Nghĩa EngCihui 硬版 ìngbǎn n. hard copy