硬玻璃 ngạnh pha li Hán Việt: ngạnh pha li Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtngạnh pha liCấu tạo硬 + 玻 + 璃 · ngạnh + pha + li nghĩa thành phần: ngạnh + pha + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以白砂、碳酸鉀、灰石為原料所製成的玻璃。此種玻璃的質地較硬、熔點高,對化學藥品的抵抗力較強,可做裝飾品及化學器具之用。EngCihui 硬玻璃 ìngbōli n. hard glass M:²kuài