硬瓷 ngạnh từ Hán Việt: ngạnh từ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 瓷 (từ)Hán Việtngạnh từCấu tạo硬 + 瓷 · ngạnh + từ nghĩa thành phần: ngạnh + từ Nghĩa EngCihui 硬瓷 ìngcí* n. hard porcelain