硬皮

yìng pí ngạnh bì

Hán Việt: ngạnh bì · Pinyin: yìng pí

Tổng quan

vỏ (của chất lỏng đã đông đặc, v.v.)

Cấu tạo: (ngạnh) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ (của chất lỏng đã đông đặc, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT crust (of a solidified liquid etc)
  • Cihui crust (of a solidified liquid etc)