硬蓋 ngạnh cái Hán Việt: ngạnh cái Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 蓋 (cái)Hán Việtngạnh cáiCấu tạo硬 + 蓋 · ngạnh + cái nghĩa thành phần: ngạnh + cái