硬目標

yìng mù biāo ngạnh mục tiêu

Hán Việt: ngạnh mục tiêu · Pinyin: yìng mù biāo

Tổng quan

mục tiêu cứng

Cấu tạo: (ngạnh) + (mục) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục tiêu cứng

Eng

  • CC-CEDICT hard target
  • Cihui hard target