硬直
ngạnh trực
Hán Việt: ngạnh trực · Pinyin: yìng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚强正直; 生硬地,直截地; 挺拔;坚硬而挺直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚强正直。 2.生硬地,直截地。 3.挺拔;坚硬而挺直。
ja
- JMdict stiffening|rigidity|rigor|stiffness|ossification