硬科學 ngạnh khoa học Hán Việt: ngạnh khoa học Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtngạnh khoa họcCấu tạo硬 + 科 + 學 · ngạnh + khoa + học nghĩa thành phần: ngạnh + khoa + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指物理學、化學、生物學、天文學等自然科學。相對於軟科學而言。EngCihui 硬科學 ìngkēxué n. <loan> hard science