硬結

yìng jié ngạnh kết

Hán Việt: ngạnh kết · Pinyin: yìng jié

Tổng quan

làm cứng: hoá cứng/khối cứng/tảng

Cấu tạo: (ngạnh) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. làm cứng; hoá cứng。結成硬塊;變硬。 2. khối cứng; tảng。硬塊。 外痔在肛門週圍結成硬結。 trĩ ngoại kết thành khối cứng quanh hậu môn.
  • Cihui làm cứng: hoá cứng/khối cứng/tảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.結成硬塊。如:「水在攝氏零度以下會硬結成冰。」 2.硬塊。如:「外痔通常是指在肛門周圍形成的硬結。」

Eng

  • Cihui 硬結 ìngjié v. indurate; harden ◆n. <med.> scleroma

ja

  • JMdict induration