硬編碼

yìng biān mǎ ngạnh biên mã

Hán Việt: ngạnh biên mã · Pinyin: yìng biān mǎ

Tổng quan

(máy tính) mã hóa cứng | được mã hóa cứng

Cấu tạo: (ngạnh) + (biên) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) mã hóa cứng | được mã hóa cứng

Eng

  • CC-CEDICT (computing) to hard code; hard-coded
  • Cihui (computing) to hard code; hard-coded