硬繃繃
ngạnh banh banh
Hán Việt: ngạnh banh banh · Pinyin: yìng bēng bēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容堅硬的樣子。如:「他腿部上了石膏,摸起來硬繃繃的。」也作「硬邦邦」。
Eng
- Cihui 硬繃繃 yìngbēngbēng r.f. firm; rigid; inflexible
Hán Việt: ngạnh banh banh · Pinyin: yìng bēng bēng