硬線 ngạnh tuyến Hán Việt: ngạnh tuyến Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 線 (tuyến)Hán Việtngạnh tuyếnCấu tạo硬 + 線 · ngạnh + tuyến nghĩa thành phần: ngạnh + tuyến