硬結

yìng jié ngạnh kết

Hán Việt: ngạnh kết · Pinyin: yìng jié

Tổng quan

làm cứng: hoá cứng/khối cứng/tảng

Cấu tạo: (ngạnh) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cứng: hoá cứng/khối cứng/tảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结成硬块;变硬;硬块:外痔在肛门周围形成~。

Eng

  • Cihui 硬結 ìngjié v. indurate; harden ◆n. <med.> scleroma