硬給 ngạnh cấp Hán Việt: ngạnh cấp Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 給 (cấp)Hán Việtngạnh cấpCấu tạo硬 + 給 · ngạnh + cấp nghĩa thành phần: ngạnh + cấp Nghĩa EngCihui 硬給 ìnggěi v. stubbornly insist on giving