硬繃繃

yìng bēng bēng ngạnh banh banh

Hán Việt: ngạnh banh banh · Pinyin: yìng bēng bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (banh) + (banh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚挺结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚挺结实。

Eng

  • Cihui 硬繃繃 yìngbēngbēng r.f. firm; rigid; inflexible