硬翹翹

yìng qiào qiào ngạnh kiều kiều

Hán Việt: ngạnh kiều kiều · Pinyin: yìng qiào qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (kiều) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容硬而上挺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容硬而上挺。