硬聲硬氣 yìng shēng yìng qì · ngạnh thanh ngạnh khí Hán Việt: ngạnh thanh ngạnh khí · Pinyin: yìng shēng yìng qì Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 聲 (thanh) + 硬 (ngạnh) + 氣 (khí)Pinyinyìng shēng yìng qìHán Việtngạnh thanh ngạnh khíCấu tạo硬 + 聲 + 硬 + 氣 · ngạnh + thanh + ngạnh + khí nghĩa thành phần: ngạnh + thanh + ngạnh + khí