硬胎

yìng tāi ngạnh thai

Hán Việt: ngạnh thai · Pinyin: yìng tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硬质的衬里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.硬质的衬里。