硬臉 ngạnh kiểm Hán Việt: ngạnh kiểm Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 臉 (kiểm)Hán Việtngạnh kiểmCấu tạo硬 + 臉 · ngạnh + kiểm nghĩa thành phần: ngạnh + kiểm Nghĩa EngCihui 硬臉 ìngliǎn v.o. not let personal feelings influence one's decision