硬膏
ngạnh cao
Hán Việt: ngạnh cao
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以樹脂、樹蠟、鉛石鹼、脂肪等黏性物混合製成的物質。在常溫時為固體,遇體溫則軟化而黏著,外科用以敷於傷口,以防空氣、汙物等侵入,或為固定消毒布之用,如橡皮膏之類。
Eng
- Cihui 硬膏 ìnggāo n. plaster
ja
- JMdict plaster (type of bandage)