硬膜 ngạnh mô Hán Việt: ngạnh mô Tổng quan (thực vật học) hạch (của quả hạch) Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 膜 (mô)Hán Việtngạnh môCấu tạo硬 + 膜 · ngạnh + mô nghĩa thành phần: ngạnh + mô Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hạch (của quả hạch)jaJMdict dura|dura mater