硬菜

yìng cài ngạnh thái

Hán Việt: ngạnh thái · Pinyin: yìng cài

Tổng quan

(tiếng địa phương) món nhiều thịt

Cấu tạo: (ngạnh) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) món nhiều thịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指比较解馋、耐饿的菜肴,也指上档次、比较贵的菜:酒席上没有几道~。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) meaty dish
  • Cihui (dialect) meaty dish